預先篩分 dự tiên si phân Hán Việt: dự tiên si phân Tổng quan Cấu tạo: 預 (dự) + 先 (tiên) + 篩 (si) + 分 (phân)Hán Việtdự tiên si phânCấu tạo預 + 先 + 篩 + 分 · dự + tiên + si + phân nghĩa thành phần: dự + tiên + si + phân