預先補償 dự tiên bổ thường Hán Việt: dự tiên bổ thường Tổng quan Cấu tạo: 預 (dự) + 先 (tiên) + 補 (bổ) + 償 (thường)Hán Việtdự tiên bổ thườngCấu tạo預 + 先 + 補 + 償 · dự + tiên + bổ + thường nghĩa thành phần: dự + tiên + bổ + thường