預先警告
dự tiên cảnh cáo
Hán Việt: dự tiên cảnh cáo · Pinyin: yù xiān jǐng gào
Tổng quan
cho biết trước, cho hay trước; báo trước; cảnh cáo trước, (xem) forearm thấy trước, đoán trước
Nghĩa
Việt
- Cihui cho biết trước, cho hay trước; báo trước; cảnh cáo trước, (xem) forearm thấy trước, đoán trước