預先還原 dự tiên hoàn nguyên Hán Việt: dự tiên hoàn nguyên Tổng quan Cấu tạo: 預 (dự) + 先 (tiên) + 還 (hoàn) + 原 (nguyên)Hán Việtdự tiên hoàn nguyênCấu tạo預 + 先 + 還 + 原 · dự + tiên + hoàn + nguyên nghĩa thành phần: dự + tiên + hoàn + nguyên