預製板房 dự chế bản phòng Hán Việt: dự chế bản phòng Tổng quan Cấu tạo: 預 (dự) + 製 (chế) + 板 (bản) + 房 (phòng)Hán Việtdự chế bản phòngCấu tạo預 + 製 + 板 + 房 · dự + chế + bản + phòng nghĩa thành phần: dự + chế + bản + phòng Nghĩa EngCihui 預製板房 ùzhìbǎnfáng n. prefabricated house; prefab M:¹jiān