預告片兒 dự cáo phiến nhi Hán Việt: dự cáo phiến nhi Tổng quan Cấu tạo: 預 (dự) + 告 (cáo) + 片 (phiến) + 兒 (nhi)Hán Việtdự cáo phiến nhiCấu tạo預 + 告 + 片 + 兒 · dự + cáo + phiến + nhi nghĩa thành phần: dự + cáo + phiến + nhi Nghĩa EngCihui 預告片兒 ùgàopiànr ►See yùgàopiàn