預處理器

dự xử lí khí

Hán Việt: dự xử lí khí

Tổng quan

(kỹ thuật) bộ xử lý trước; bộ chọn trước

Cấu tạo: (dự) + (xử) + (lí) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (kỹ thuật) bộ xử lý trước; bộ chọn trước