預處理塔 dự xử lí tháp Hán Việt: dự xử lí tháp Tổng quan Cấu tạo: 預 (dự) + 處 (xử) + 理 (lí) + 塔 (tháp)Hán Việtdự xử lí thápCấu tạo預 + 處 + 理 + 塔 · dự + xử + lí + tháp nghĩa thành phần: dự + xử + lí + tháp