預備會員 dự bị hội viên Hán Việt: dự bị hội viên Tổng quan Cấu tạo: 預 (dự) + 備 (bị) + 會 (hội) + 員 (viên)Hán Việtdự bị hội viênCấu tạo預 + 備 + 會 + 員 · dự + bị + hội + viên nghĩa thành phần: dự + bị + hội + viên