預備會議
dự bị hội nghị
Hán Việt: dự bị hội nghị · Pinyin: yù bèi huì yì
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 預備會議 ùbèi huìyì p.w. preparatory/preliminary meeting/conference M:cì
Hán Việt: dự bị hội nghị · Pinyin: yù bèi huì yì