預備開席 dự bị khai tịch Hán Việt: dự bị khai tịch Tổng quan Cấu tạo: 預 (dự) + 備 (bị) + 開 (khai) + 席 (tịch)Hán Việtdự bị khai tịchCấu tạo預 + 備 + 開 + 席 · dự + bị + khai + tịch nghĩa thành phần: dự + bị + khai + tịch