預備考試

yù bèi kǎo shì dự bị khảo thí

Hán Việt: dự bị khảo thí · Pinyin: yù bèi kǎo shì

Tổng quan

(thông tục), (viết tắt) của preliminary examination, cuộc kiểm tra thi vào (trường học), (số nhiều) (ngành in) những trang vào sách (trước phần chính của một cuốn sách) sự thử, kiểm tra trước, thử, kiểm tra trước

Cấu tạo: (dự) + (bị) + (khảo) + (thí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thông tục), (viết tắt) của preliminary examination, cuộc kiểm tra thi vào (trường học), (số nhiều) (ngành in) những trang vào sách (trước phần chính của một cuốn sách) sự thử, kiểm tra trước, thử, kiểm tra trước