預備警報 dự bị cảnh báo Hán Việt: dự bị cảnh báo Tổng quan Cấu tạo: 預 (dự) + 備 (bị) + 警 (cảnh) + 報 (báo)Hán Việtdự bị cảnh báoCấu tạo預 + 備 + 警 + 報 · dự + bị + cảnh + báo nghĩa thành phần: dự + bị + cảnh + báo