預備調查

dự bị điều tra

Hán Việt: dự bị điều tra

Tổng quan

sự thử, kiểm tra trước, thử, kiểm tra trước

Cấu tạo: (dự) + (bị) + 調 (điều) + (tra)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự thử, kiểm tra trước, thử, kiểm tra trước