預定房間 dự định phòng gian Hán Việt: dự định phòng gian Tổng quan Cấu tạo: 預 (dự) + 定 (định) + 房 (phòng) + 間 (gian)Hán Việtdự định phòng gianCấu tạo預 + 定 + 房 + 間 · dự + định + phòng + gian nghĩa thành phần: dự + định + phòng + gian