預定炮位 dự định pháo vị Hán Việt: dự định pháo vị Tổng quan Cấu tạo: 預 (dự) + 定 (định) + 炮 (pháo) + 位 (vị)Hán Việtdự định pháo vịCấu tạo預 + 定 + 炮 + 位 · dự + định + pháo + vị nghĩa thành phần: dự + định + pháo + vị