預開發票 dự khai phát phiếu Hán Việt: dự khai phát phiếu Tổng quan Cấu tạo: 預 (dự) + 開 (khai) + 發 (phát) + 票 (phiếu)Hán Việtdự khai phát phiếuCấu tạo預 + 開 + 發 + 票 · dự + khai + phát + phiếu nghĩa thành phần: dự + khai + phát + phiếu Nghĩa EngCihui 預開發票 ùkāi fāpiào n. pro forma invoice