預開坡口 dự khai pha khẩu Hán Việt: dự khai pha khẩu Tổng quan Cấu tạo: 預 (dự) + 開 (khai) + 坡 (pha) + 口 (khẩu)Hán Việtdự khai pha khẩuCấu tạo預 + 開 + 坡 + 口 · dự + khai + pha + khẩu nghĩa thành phần: dự + khai + pha + khẩu