預成說者 dự thành thuyết giả Hán Việt: dự thành thuyết giả Tổng quan Cấu tạo: 預 (dự) + 成 (thành) + 說 (thuyết) + 者 (giả)Hán Việtdự thành thuyết giảCấu tạo預 + 成 + 說 + 者 · dự + thành + thuyết + giả nghĩa thành phần: dự + thành + thuyết + giả