預期利益

dự kì lợi ích

Hán Việt: dự kì lợi ích

Tổng quan

Cấu tạo: (dự) + (kì) + (lợi) + (ích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 預期利益 ùqī lìyì n. <acct.> anticipated profits