預期壽命 yù qī shòu mìng · dự kì thọ mệnh Hán Việt: dự kì thọ mệnh · Pinyin: yù qī shòu mìng Tổng quan Cấu tạo: 預 (dự) + 期 (kì) + 壽 (thọ) + 命 (mệnh)Pinyinyù qī shòu mìngHán Việtdự kì thọ mệnhCấu tạo預 + 期 + 壽 + 命 · dự + kì + thọ + mệnh nghĩa thành phần: dự + kì + thọ + mệnh Nghĩa EngCihui 預期壽命 ùqī shòumìng n. <med.> expectation of life