預期成功 dự kì thành công Hán Việt: dự kì thành công Tổng quan Cấu tạo: 預 (dự) + 期 (kì) + 成 (thành) + 功 (công)Hán Việtdự kì thành côngCấu tạo預 + 期 + 成 + 功 · dự + kì + thành + công nghĩa thành phần: dự + kì + thành + công