預期用途

yù qī yòng tú dự kì dụng đồ

Hán Việt: dự kì dụng đồ · Pinyin: yù qī yòng tú

Tổng quan

mục đích dự kiến

Cấu tạo: (dự) + (kì) + (dụng) + (đồ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mục đích dự kiến

Eng

  • CC-CEDICT intended use
  • Cihui intended use