預檢波器 dự kiểm ba khí Hán Việt: dự kiểm ba khí Tổng quan Cấu tạo: 預 (dự) + 檢 (kiểm) + 波 (ba) + 器 (khí)Hán Việtdự kiểm ba khíCấu tạo預 + 檢 + 波 + 器 · dự + kiểm + ba + khí nghĩa thành phần: dự + kiểm + ba + khí