預濃縮器 dự nùng súc khí Hán Việt: dự nùng súc khí Tổng quan Cấu tạo: 預 (dự) + 濃 (nùng) + 縮 (súc) + 器 (khí)Hán Việtdự nùng súc khíCấu tạo預 + 濃 + 縮 + 器 · dự + nùng + súc + khí nghĩa thành phần: dự + nùng + súc + khí