預示吉兆 dự kì cát triệu Hán Việt: dự kì cát triệu Tổng quan Cấu tạo: 預 (dự) + 示 (kì) + 吉 (cát) + 兆 (triệu)Hán Việtdự kì cát triệuCấu tạo預 + 示 + 吉 + 兆 · dự + kì + cát + triệu nghĩa thành phần: dự + kì + cát + triệu