預示惡兆 dự kì ác triệu Hán Việt: dự kì ác triệu Tổng quan Cấu tạo: 預 (dự) + 示 (kì) + 惡 (ác) + 兆 (triệu)Hán Việtdự kì ác triệuCấu tạo預 + 示 + 惡 + 兆 · dự + kì + ác + triệu nghĩa thành phần: dự + kì + ác + triệu