預示效度

dự kì hiệu độ

Hán Việt: dự kì hiệu độ

Tổng quan

Cấu tạo: (dự) + (kì) + (hiệu) + (độ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 預示效度 ùshì xiàodù n. <lg.> predictive validity