预算改组 yù suàn gǎi zǔ·dự toán cải tổ Hán Việt: dự toán cải tổ · Pinyin: yù suàn gǎi zǔ Tổng quan Cấu tạo: 預 (dự) + 算 (toán) + 改 (cải) + 組 (tổ)Pinyinyù suàn gǎi zǔHán Việtdự toán cải tổCấu tạo預 + 算 + 改 + 組 · dự + toán + cải + tổ nghĩa thành phần: dự + toán + cải + tổ Nghĩa ĐứcHandedict Haushaltssanierung Từ liên quan Gần nghĩa预算的 · 改组内阁 · 预算分肥 · 预算年度 · 预算控制 · 预算政策 · 预算数额 · 预算结余