预算政策 yù suàn zhèng cè·dự toán chánh sách Hán Việt: dự toán chánh sách · Pinyin: yù suàn zhèng cè Tổng quan Cấu tạo: 預 (dự) + 算 (toán) + 政 (chánh) + 策 (sách)Pinyinyù suàn zhèng cèHán Việtdự toán chánh sáchCấu tạo預 + 算 + 政 + 策 · dự + toán + chánh + sách nghĩa thành phần: dự + toán + chánh + sách Nghĩa ĐứcHandedict Haushaltspolitik Từ liên quan Gần nghĩa预算的 · 政策宣布 · 政策攻心 · 政策目标 · 政策科学 · 政策调整 · 政策贴息 · 政策赌博