预算数额 dự toán sổ ngạch Hán Việt: dự toán sổ ngạch Tổng quan Cấu tạo: 預 (dự) + 算 (toán) + 數 (sổ) + 額 (ngạch)Hán Việtdự toán sổ ngạchTừ loạidanhCấu tạo預 + 算 + 數 + 額 · dự + toán + sổ + ngạch nghĩa thành phần: dự + toán + sổ + ngạch Nghĩa ViệtBiên soạn budget level/amountEngCihui 預算數額 ùsuàn shù'é n. budget level/amount Từ liên quan Gần nghĩa预算的 · 预算分肥 · 预算年度 · 预算控制 · 预算改组 · 预算政策 · 预算结余 · 预算编制