预算控制 yù suàn kòng zhì·dự toán khống chế Hán Việt: dự toán khống chế · Pinyin: yù suàn kòng zhì Tổng quan Cấu tạo: 預 (dự) + 算 (toán) + 控 (khống) + 制 (chế)Pinyinyù suàn kòng zhìHán Việtdự toán khống chếCấu tạo預 + 算 + 控 + 制 · dự + toán + khống + chế nghĩa thành phần: dự + toán + khống + chế Nghĩa ĐứcHandedict Haushaltskontrolle Từ liên quan Gần nghĩa控制代码 · 控制指标 · 控制數子 · 控制标题 · 控制菜单 · 控制面板 · 控制住 · 控制力