預絮凝粒 dự nhứ ngưng lạp Hán Việt: dự nhứ ngưng lạp Tổng quan Cấu tạo: 預 (dự) + 絮 (nhứ) + 凝 (ngưng) + 粒 (lạp)Hán Việtdự nhứ ngưng lạpCấu tạo預 + 絮 + 凝 + 粒 · dự + nhứ + ngưng + lạp nghĩa thành phần: dự + nhứ + ngưng + lạp