預縮聚物 dự súc tụ vật Hán Việt: dự súc tụ vật Tổng quan Cấu tạo: 預 (dự) + 縮 (súc) + 聚 (tụ) + 物 (vật)Hán Việtdự súc tụ vậtCấu tạo預 + 縮 + 聚 + 物 · dự + súc + tụ + vật nghĩa thành phần: dự + súc + tụ + vật