預聚合物 dự tụ hợp vật Hán Việt: dự tụ hợp vật Tổng quan Cấu tạo: 預 (dự) + 聚 (tụ) + 合 (hợp) + 物 (vật)Hán Việtdự tụ hợp vậtCấu tạo預 + 聚 + 合 + 物 · dự + tụ + hợp + vật nghĩa thành phần: dự + tụ + hợp + vật