預規格化 dự quy cách hóa Hán Việt: dự quy cách hóa Tổng quan Cấu tạo: 預 (dự) + 規 (quy) + 格 (cách) + 化 (hóa)Hán Việtdự quy cách hóaCấu tạo預 + 規 + 格 + 化 · dự + quy + cách + hóa nghĩa thành phần: dự + quy + cách + hóa