預警系統

yù jǐng xì tǒng dự cảnh hệ thống

Hán Việt: dự cảnh hệ thống · Pinyin: yù jǐng xì tǒng

Tổng quan

hệ thống cảnh báo sớm

Cấu tạo: (dự) + (cảnh) + (hệ) + (thống)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hệ thống cảnh báo sớm

Eng

  • CC-CEDICT early warning system
  • Cihui early warning system