預計成本

dự kế thành bổn

Hán Việt: dự kế thành bổn

Tổng quan

Cấu tạo: (dự) + (kế) + (thành) + (bổn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 預計成本 ùjì chéngběn n. predetermined costs