預計收入 dự kế thu nhập Hán Việt: dự kế thu nhập Tổng quan Cấu tạo: 預 (dự) + 計 (kế) + 收 (thu) + 入 (nhập)Hán Việtdự kế thu nhậpCấu tạo預 + 計 + 收 + 入 · dự + kế + thu + nhập nghĩa thành phần: dự + kế + thu + nhập Nghĩa EngCihui 預計收入 ùjì shōurù n. anticipated revenue M:²bǐ