預訂一空 dự đính nhất không Hán Việt: dự đính nhất không Tổng quan Cấu tạo: 預 (dự) + 訂 (đính) + 一 (nhất) + 空 (không)Hán Việtdự đính nhất khôngCấu tạo預 + 訂 + 一 + 空 · dự + đính + nhất + không nghĩa thành phần: dự + đính + nhất + không Nghĩa EngCihui 預訂一空 ùdìngyīkōng f.e. be booked up