預訂座席

dự đính tọa tịch

Hán Việt: dự đính tọa tịch

Tổng quan

Cấu tạo: (dự) + (đính) + (tọa) + (tịch)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 預訂座席 ùdìng zuòxí v.o./n. seat reservaton