預訂旅館 dự đính lữ quán Hán Việt: dự đính lữ quán Tổng quan Cấu tạo: 預 (dự) + 訂 (đính) + 旅 (lữ) + 館 (quán)Hán Việtdự đính lữ quánCấu tạo預 + 訂 + 旅 + 館 · dự + đính + lữ + quán nghĩa thành phần: dự + đính + lữ + quán Nghĩa EngCihui 預訂旅館 ùdìng lǚguǎn v.o. make reservations for hotel rooms