預調節器 dự điều tiết khí Hán Việt: dự điều tiết khí Tổng quan Cấu tạo: 預 (dự) + 調 (điều) + 節 (tiết) + 器 (khí)Hán Việtdự điều tiết khíCấu tạo預 + 調 + 節 + 器 · dự + điều + tiết + khí nghĩa thành phần: dự + điều + tiết + khí