預購合同

dự cấu hợp đồng

Hán Việt: dự cấu hợp đồng

Tổng quan

Cấu tạo: (dự) + (cấu) + (hợp) + (đồng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 預購合同 ùgòu hétóng n. forward purchasing contract M:¹fèn