預過濾器 dự quá lự khí Hán Việt: dự quá lự khí Tổng quan Cấu tạo: 預 (dự) + 過 (quá) + 濾 (lự) + 器 (khí)Hán Việtdự quá lự khíCấu tạo預 + 過 + 濾 + 器 · dự + quá + lự + khí nghĩa thành phần: dự + quá + lự + khí