预选程序 yù xuǎn chéng xù·dự tuyển trình tự Hán Việt: dự tuyển trình tự · Pinyin: yù xuǎn chéng xù Tổng quan Cấu tạo: 預 (dự) + 選 (tuyển) + 程 (trình) + 序 (tự)Pinyinyù xuǎn chéng xùHán Việtdự tuyển trình tựCấu tạo預 + 選 + 程 + 序 · dự + tuyển + trình + tự nghĩa thành phần: dự + tuyển + trình + tự Nghĩa ĐứcHandedict Vorwähler Từ liên quan Gần nghĩa程序上的 · 程序单元 · 程序控制 · 程序框图 · 程序设计 · 程序语言 · 程序重调 · 程序包