預鑽釘眼 dự toản đinh nhãn Hán Việt: dự toản đinh nhãn Tổng quan Cấu tạo: 預 (dự) + 鑽 (toản) + 釘 (đinh) + 眼 (nhãn)Hán Việtdự toản đinh nhãnCấu tạo預 + 鑽 + 釘 + 眼 · dự + toản + đinh + nhãn nghĩa thành phần: dự + toản + đinh + nhãn