预防性隔离 yù fáng xìng gé lí·dự phòng tính cách li Hán Việt: dự phòng tính cách li · Pinyin: yù fáng xìng gé lí Tổng quan Cấu tạo: 預 (dự) + 防 (phòng) + 性 (tính) + 隔 (cách) + 離 (li)Pinyinyù fáng xìng gé líHán Việtdự phòng tính cách liCấu tạo預 + 防 + 性 + 隔 + 離 · dự + phòng + tính + cách + li nghĩa thành phần: dự + phòng + tính + cách + li Nghĩa ĐứcHandedict Sicherungsverwahrung Từ liên quan Gần nghĩa预防疾病的 · 隔离的人 · 隔离种群 · 隔离论者 · 预防免疫 · 预防接种 · 预防措施 · 预防方法