预防疾病的

dự phòng tật bệnh đích

Hán Việt: dự phòng tật bệnh đích

Tổng quan

phòng bệnh, thuốc phòng bệnh, phương pháp phòng bệnh, bao cao su chống thụ thai

Cấu tạo: 預 (dự) + 防 (phòng) + 疾 (tật) + 病 (bệnh) + 的 (đích)

Từ liên quan

Gần nghĩa

病的征候 · 预防免疫 · 预防接种 · 预防措施 · 预防方法 · 预防性拘留 · 预防性维修 · 预防性隔离