预防性维修

yù fáng xìng wéi xiūdự phòng tính duy tu

Hán Việt: dự phòng tính duy tu · Pinyin: yù fáng xìng wéi xiū

Tổng quan

Cấu tạo: 預 (dự) + 防 (phòng) + 性 (tính) + 維 (duy) + 修 (tu)

Nghĩa

Đức

  • Handedict vorbeugende Wartung, präventive Wartung

Từ liên quan

Gần nghĩa

预防疾病的 · 维修人员 · 预防免疫 · 预防接种 · 预防措施 · 预防方法 · 维修工程师 · 预防性拘留