預防性維修 yù fáng xìng wéi xiū · dự phòng tính duy tu Hán Việt: dự phòng tính duy tu · Pinyin: yù fáng xìng wéi xiū Tổng quan Cấu tạo: 預 (dự) + 防 (phòng) + 性 (tính) + 維 (duy) + 修 (tu)Pinyinyù fáng xìng wéi xiūHán Việtdự phòng tính duy tuCấu tạo預 + 防 + 性 + 維 + 修 · dự + phòng + tính + duy + tu nghĩa thành phần: dự + phòng + tính + duy + tu